Danh sách được biên dịch từ NameThatUI — bộ lọc Web, sắp xếp Popular — và nhóm lại theo chức năng. Tên component và cột HTML/API giữ nguyên tiếng Anh như NameThatUI.

Vì sao cần biết tên các component?

Khi làm việc với Claude Code, gọi đúng tên component giúp prompt ngắn và chính xác hơn. So sánh hai cách viết:

Prompt mơ hồ

“Làm cái khung hiện lên giữa màn hình, phía sau tối mờ đi, có nút hủy và xóa”

Prompt rõ ràng

“Dùng modal dialog xác nhận xóa, có scrim phía sau, hai nút Cancel và Delete”
Prompt thứ hai giúp Claude chọn đúng component trong thư viện (ví dụ Dialog của shadcn/ui), và bạn cũng dễ kiểm tra kết quả hơn.

Nhóm 1 — Lớp phủ (Overlay)

Những thành phần nổi lên trên nội dung trang.
  • Tooltip: chỉ chứa chữ ngắn, hiện khi rê chuột hoặc focus, không bấm vào được.
  • Dropdown Menu: mở khi bấm, chứa danh sách hành động (Đổi tên, Nhân bản, Lưu trữ…).
  • Popover: mở khi bấm, chứa nội dung tùy ý như form lọc hoặc cài đặt nhỏ.

Nhóm 2 — Điều hướng (Navigation)

Giúp người dùng di chuyển giữa các trang và khu vực.

Nhóm 3 — Nhập liệu và điều khiển (Inputs & Controls)

Những thành phần người dùng nhập, chọn hoặc kéo thả.

Nhóm 4 — Phản hồi và trạng thái (Feedback & Status)

Báo cho người dùng biết chuyện gì đang xảy ra.
  • Toast tự xuất hiện rồi tự biến mất sau vài giây, nổi ở góc màn hình, không chiếm chỗ trong bố cục.
  • Inline Alert / Callout / Banner nằm cố định trong trang cho đến khi người dùng đóng hoặc vấn đề được giải quyết.

Nhóm 5 — Hiển thị dữ liệu (Data Display)

Cách trình bày thông tin cho người dùng xem.

Nhóm 6 — Bố cục (Layout)

Cách sắp xếp các khối trên trang.

Nhóm 7 — Chuyển động và hiệu ứng (Motion & Effects)

Hiệu ứng làm giao diện sống động hơn.

Dùng tên component trong prompt

Khi bạn đã biết tên, ghép chúng lại để mô tả giao diện:
Không nhớ tên một component? Mô tả hình dáng hoặc vị trí của nó trên ô tìm kiếm của NameThatUI (ví dụ “the dots under the slideshow”) để tra tên chuẩn.