Avatar | Ảnh đại diện người dùng — tròn, có chữ viết tắt nếu không có ảnh |
Badge | Số thông báo nhỏ hiện trên icon, nhãn “New” |
Calendar | Lịch cho phép xem/chọn ngày tháng năm |
Card | Khung chứa nội dung với tiêu đề, hình ảnh, chân trang |
Carousel | Thanh trình chiếu ảnh có thể vuốt trái/phải |
Collapse | Danh sách các mục có thể thu gọn/mở rộng từng mục |
Descriptions | Bảng mô tả hiện danh sách thuộc tính và giá trị |
Empty | Trạng thái “không có dữ liệu” — hiện khi danh sách/bảng trống |
Image | Ảnh có tính năng phóng to, xem toàn màn hình |
List | Danh sách hiện dữ liệu dạng danh sách có phân trang |
Popover | Cửa sổ nhỏ bật ra khi bấm hoặc di chuột vào một phần tử |
QRCode | Mã QR code — tự động sinh mã QR từ nội dung |
Segmented | Thanh chọn kiểu phân đoạn — giống tabs nhưng nằm ngang liền mạch |
Statistic | Hiển thị số liệu lớn — ví dụ: số đơn hàng, doanh thu |
Table | Bảng dữ liệu có sắp xếp, tìm kiếm, phân trang, lọc |
Tag | Thẻ nhãn nhỏ — ví dụ: “Mới”, “Hot”, “Pro” |
Timeline | Dòng thời gian hiện các sự kiện theo thứ tự |
Tooltip | Dòng chú thích nhỏ hiện ra khi di chuột vào một phần tử |
Tour | Hướng dẫn từng bước kiểu guided tour cho người dùng mới |
Tree | Cây thư mục hiện cấu trúc phân cấp có thể thu gọn |