Giới thiệu

Ant Design (AntD) là bộ thư viện giao diện do Alibaba phát triển, cung cấp 71 thành phần giao diện dành cho ứng dụng doanh nghiệp. Đây là tài liệu tham khảo nhanh về công năng từng component — giúp bạn chọn đúng thành phần khi làm việc với Claude Code.

Đặc điểm nổi bật

Đặc điểmGiải thích
71 thành phầnĐủ bộ để xây dựng mọi ứng dụng doanh nghiệp
Phát triển bởi AlibabaKinh nghiệm từ hệ thống doanh nghiệp lớn
TypeScriptMã nguồn viết bằng TypeScript — dễ bảo trì
ReactChỉ hỗ trợ React
ProComponentsBổ sung ProLayout, ProForm, ProTable cho nhu cầu nâng cao

Nhóm 1 — Hiển thị dữ liệu (Data Display)

Dùng khi bạn muốn trình bày thông tin cho người dùng nhìn thấy.
TênCông dụng
AvatarẢnh đại diện người dùng — tròn, có chữ viết tắt nếu không có ảnh
BadgeSố thông báo nhỏ hiện trên icon, nhãn “New”
CalendarLịch cho phép xem/chọn ngày tháng năm
CardKhung chứa nội dung với tiêu đề, hình ảnh, chân trang
CarouselThanh trình chiếu ảnh có thể vuốt trái/phải
CollapseDanh sách các mục có thể thu gọn/mở rộng từng mục
DescriptionsBảng mô tả hiện danh sách thuộc tính và giá trị
EmptyTrạng thái “không có dữ liệu” — hiện khi danh sách/bảng trống
ImageẢnh có tính năng phóng to, xem toàn màn hình
ListDanh sách hiện dữ liệu dạng danh sách có phân trang
PopoverCửa sổ nhỏ bật ra khi bấm hoặc di chuột vào một phần tử
QRCodeMã QR code — tự động sinh mã QR từ nội dung
SegmentedThanh chọn kiểu phân đoạn — giống tabs nhưng nằm ngang liền mạch
StatisticHiển thị số liệu lớn — ví dụ: số đơn hàng, doanh thu
TableBảng dữ liệu có sắp xếp, tìm kiếm, phân trang, lọc
TagThẻ nhãn nhỏ — ví dụ: “Mới”, “Hot”, “Pro”
TimelineDòng thời gian hiện các sự kiện theo thứ tự
TooltipDòng chú thích nhỏ hiện ra khi di chuột vào một phần tử
TourHướng dẫn từng bước kiểu guided tour cho người dùng mới
TreeCây thư mục hiện cấu trúc phân cấp có thể thu gọn

Nhóm 2 — Nhập liệu & Biểu mẫu (Input & Form)

Dùng khi bạn muốn thu thập thông tin từ người dùng.
TênCông dụng
AutoCompleteÔ tìm kiếm có gợi ý sẵn khi gõ chữ
CascaderChọn địa chỉ/danh mục phân cấp nhiều tầng
CheckboxHộp tích chọn — có thể chọn nhiều
ColorPickerBảng chọn màu trực quan
DatePickerChọn ngày tháng bằng lịch trực quan
FormBiểu mẫu tổng hợp kèm validation (kiểm tra lỗi nhập liệu)
InputÔ nhập văn bản một dòng
InputNumberÔ nhập chỉ cho phép nhập số, có nút tăng/giảm
MentionsGợi ý @mentions kiểu mạng xã hội (nhắc tên người dùng)
RadioNút radio — chỉ chọn được một trong nhiều lựa chọn
RateThang đánh giá sao (1-5 sao)
SelectDanh sách xổ xuống để chọn một hoặc nhiều mục
SliderThanh trượt để chọn giá trị trong một khoảng
SwitchCông tắc bật/tắt (toggle)
TimePickerChọn giờ phút
TransferChuyển đổi giữa hai danh sách — chọn/di chuyển nhiều mục
TreeSelectChọn từ cây danh mục phân cấp (tương tự Select nhưng dạng cây)
UploadTải lên tệp — hỗ trợ kéo thả, xem trước ảnh

Nhóm 3 — Điều hướng (Navigation)

Dùng khi bạn muốn dẫn dắt người dùng di chuyển giữa các phần của ứng dụng.
TênCông dụng
AnchorĐiều hướng neo — bấm vào để nhảy đến phần trong trang
BreadcrumbĐường dẫn phân cấp (ví dụ: Trang chủ > Sản phẩm > Áo thun)
DropdownMenu xổ xuống khi bấm vào nút hoặc liên kết
MenuThanh menu dọc hoặc ngang — phổ biến cho sidebar và header
PaginationThanh số trang khi có nhiều nội dung (Trang 1, 2, 3…)
StepsThanh tiến trình gồm các bước — dùng cho wizard, quy trình đăng ký
TabsThanh tab để chuyển đổi giữa nhiều nội dung khác nhau

Nhóm 4 — Thông báo & Phản hồi (Feedback)

Dùng khi bạn muốn thông báo điều gì đó cho người dùng hoặc phản hồi hành động.
TênCông dụng
AlertHộp thông báo nổi bật (thành công, lỗi, cảnh báo, thông tin)
DrawerBảng điều khiển trượt ra từ cạnh màn hình (trái/phải/trên/dưới)
MessageThông báo ngắn bật lên ở góc màn hình (thành công, lỗi…)
ModalHộp thoại bật lên giữa màn hình — dùng cho xác nhận, form
NotificationThông báo dạng popup thường nằm ở góc trên phải
PopconfirmCửa sổ xác nhận nhỏ bật ra khi bấm nút nguy hiểm
ProgressThanh tiến trình cho biết công việc đang ở đâu
ResultTrang kết quả hiện thành công, lỗi, 403, 404, 500
SkeletonĐường gạch chờ tải — giúp giao diện không “nhảy” khi đang load
SpinVòng xoay chờ tải (loading indicator)
WatermarkHình mờ chồng lên phần tử — dùng để bảo vệ bản quyền

Nhóm 5 — Bố cục & Cấu trúc (Layout)

Dùng khi bạn muốn sắp xếp, tổ chức không gian trên màn hình.
TênCông dụng
DividerĐường kẻ phân cách ngang hoặc dọc
FlexBố cục linh hoạt theo flexbox — sắp xếp các phần tử theo hàng/cột
GridHệ thống lưới 24 cột — chia màn hình thành các vùng linh hoạt
LayoutCấu trúc trang gồm header, sider, content, footer
MasonryBố cục dạng gạch xếp chồng — các khối tự sắp xếp theo chiều cao
SpaceKhoảng cách tự động thêm khoảng trống giữa các phần tử
SplitterThanh kéo chia màn hình thành các vùng có thể thay đổi kích thước

Nhóm 6 — Hành động & Tương tác (Actions)

Dùng khi bạn muốn người dùng thao tác với ứng dụng.
TênCông dụng
ButtonNút bấm có nhiều kiểu (mặc định, outline, text, link) và kích thước (small, medium, large)
FloatButtonNút nổi cố định ở góc màn hình — dùng cho hành động nhanh như “Cuộn lên đầu”
IconBiểu tượng — thư viện icon tích hợp sẵn
TypographyKiểu chữ — tiêu đề, đoạn văn, trích dẫn với các kích thước chuẩn

Nhóm 7 — Cấu hình & Tiện ích (Config & Utilities)

Dùng để tuỳ chỉnh toàn bộ ứng dụng hoặc các công cụ hỗ trợ.
TênCông dụng
AffixThanh cố định — giữ một phần tử luôn hiển thị khi cuộn trang
AppCấu hình ngữ cảnh toàn cục cho ứng dụng
ConfigProviderCấu hình toàn cục — thay đổi màu chủ đạo, ngôn ngữ, locale
UtilBộ công cụ hỗ trợ — hàm tiện ích dùng chung

Tổng hợp theo nhóm

NhómSố thành phầnDùng khi nào
Hiển thị dữ liệu20Trình bày thông tin
Nhập liệu & Biểu mẫu18Thu thập dữ liệu từ người dùng
Điều hướng7Dẫn dắt người dùng di chuyển
Thông báo & Phản hồi11Thông báo trạng thái
Bố cục & Cấu trúc7Sắp xếp không gian
Hành động & Tương tác4Thao tác của người dùng
Cấu hình & Tiện ích4Tuỳ chỉnh toàn cục
Tổng cộng: 71 thành phần — bộ đầy đủ nhất cho ứng dụng doanh nghiệp.

Tham khảo