Dành cho giảng viên. Mỗi slide gồm: nội dung hiển thị, gợi ý hình ảnh và ghi chú lời giảng (mở mục “Ghi chú giảng viên”). Thời lượng ghi ở tiêu đề từng phần. Mọi tên doanh nghiệp, mã số thuế, số liệu trong slide đều là dữ liệu giả lập.
Tên menu và giới hạn gói Free đúng tại thời điểm soạn (09/2026). Kiểm tra lại tại claude.com/pricing và support.claude.com trước mỗi khóa.

Phần 1 · Mở đầu (5 phút)

Slide 1 – Trang bìa

  • Ứng dụng Claude Chat trong công việc
  • Buổi: Làm quen và thiết lập Claude Chat từ đầu
  • Chương trình đào tạo Gen AI cho cán bộ Hải quan
Hình ảnh: logo đơn vị tổ chức, ảnh giao diện Claude Chat làm nền mờ.

Slide 2 – Sau buổi học này, anh/chị sẽ…

  1. Tự tạo tài khoản và thiết lập quyền riêng tư trong 10 phút
  2. Gọi đúng tên 6 thành phần giao diện
  3. Phân biệt Skills – Connectors – Plugins
  4. Tạo Project và xuất được file Word hoàn chỉnh
  5. Nêu 3 loại thông tin không đưa lên AI
Hỏi nhanh cả lớp: “Ai đã từng dùng ChatGPT hoặc một công cụ AI khác?” để nắm mặt bằng. Nhấn mạnh buổi này là buổi “lắp đặt đồ nghề”, các buổi sau mới đi sâu vào soạn văn bản và tóm tắt tài liệu.

Phần 2 · Kiến thức cốt lõi (35 phút)

Slide 3 – Claude là gì? (hình dung đời thường)

  • Một “chuyên viên trợ lý” đọc nhanh, viết nhanh, làm việc 24/7
  • Giỏi: soạn nháp, tóm tắt, lập bảng, giải thích
  • Không thay được: thẩm quyền ký, trách nhiệm pháp lý, việc kiểm chứng
  • Nguyên tắc vàng: AI soạn nháp – cán bộ kiểm tra – lãnh đạo duyệt
Hình ảnh: sơ đồ 3 bước “AI soạn → Cán bộ kiểm → Lãnh đạo duyệt”.

Slide 4 – Các gói tài khoản

Ví von: gói Free như thẻ thư viện miễn phí, đọc được hầu hết sách nhưng mỗi ngày mượn giới hạn. Hai buổi Claude Design và Claude Cowork cần tài khoản trả phí, báo trước để học viên không bất ngờ.

Slide 5 – Bản đồ giao diện

  • Khung trái: Hội thoại mới · Projects · Lịch sử chat · Customize
  • Giữa: ô nhập nội dung, nút + (tải file, chọn Style, bật tìm kiếm web)
  • Góc dưới trái: tài khoản → Settings
Hình ảnh: ảnh chụp màn hình giao diện, đánh số 1–6 vào từng vùng.

Slide 6 – Projects: “tủ hồ sơ” theo mảng việc

  • Mỗi Project = tài liệu + chỉ dẫn dùng chung
  • Mọi cuộc chat trong Project tự áp dụng chỉ dẫn
  • Ví dụ: “Tổ tiếp nhận vướng mắc DN”, “Báo cáo định kỳ Đội KSHQ”
  • Gói Free: có Projects nhưng giới hạn số lượng

Slide 7 – Tạo file, Artifacts, tìm kiếm web, Styles

  • Tạo file: Word, Excel, PowerPoint, PDF tải về được
  • Artifacts: sản phẩm hoàn chỉnh hiển thị cạnh khung chat
  • Tìm kiếm web: tra thông tin mới, vẫn phải đối chiếu nguồn chính thống
  • Styles: chọn giọng văn (ngắn gọn, trang trọng…)

Slide 8 – Bộ nhớ và quyền riêng tư

  • Bộ nhớ: Claude ghi nhớ thông tin giữa các cuộc chat → tắt tại Settings → Capabilities
  • Dữ liệu huấn luyện: Settings → Privacy → tắt tùy chọn cho dùng hội thoại để cải thiện mô hình
  • Làm ngay sau khi tạo tài khoản

Slide 9 – Ba khái niệm dễ nhầm

Dùng một ví dụ xuyên suốt: Skill giống bản hướng dẫn “cách soạn giấy mời hội nghị”; Connector giống việc đưa chìa khóa tủ hồ sơ cho trợ lý; Plugin giống cả một bộ sổ tay nghiệp vụ kèm chìa khóa các tủ liên quan.

Slide 10 – Skills

  • Anthropic có sẵn skill tạo Word, Excel, PowerPoint, PDF
  • Điều kiện: bật Code execution and file creation
  • Claude tự dùng skill khi phù hợp, không cần gọi tên
  • Có thể tự tạo skill riêng, tải lên dạng file ZIP
  • Chỉ cài skill từ nguồn tin cậy

Slide 11 – Connectors

  • Cho Claude đọc/thao tác trong Gmail, Google Drive, Lịch…
  • Gói Free: dùng connector có sẵn; chỉ 1 connector tùy chỉnh
  • Cài: Customize → Connectors → + → Browse → Install

Slide 12 – Plugins

  • Gói nhiều skill + connector thành một bộ dùng ngay
  • Chỉ có ở gói trả phí (Pro trở lên)
  • Trong chat: dùng được phần skill; hooks và sub-agent chỉ chạy trong Cowork/Claude Code

Slide 13 – ⚠️ Ranh giới an toàn

  • Không kết nối email công vụ, ổ dữ liệu nghiệp vụ khi chưa được đơn vị cho phép
  • Không đưa lên AI: thông tin mật · dữ liệu tờ khai thật · thông tin cá nhân, hồ sơ DN chưa được phép công bố
  • Căn cứ pháp lý do AI đưa ra: luôn đối chiếu văn bản hiện hành
Hình ảnh: biển báo cấm, 3 ô đỏ tương ứng 3 loại thông tin.

Phần 3 · Demo của giảng viên (40 phút)

Slide 14 – Demo 1: Tạo tài khoản và thiết lập (10 phút)

  1. claude.ai → Đăng ký bằng email
  2. Nhập mã xác minh (có thể phải xác minh số điện thoại)
  3. Settings → Privacy: tắt dùng dữ liệu huấn luyện
  4. Settings → Capabilities: bật Code execution and file creation

Slide 15 – Demo 2: Project “Tổ tiếp nhận vướng mắc DN” (10 phút)

  • Tạo Project → dán chỉ dẫn (xem tài liệu phát tay, mẫu P1)
  • Hỏi thử 1 vướng mắc giả lập → chỉ ra câu trả lời đã theo đúng cấu trúc

Slide 16 – Demo 3: Skill Word xuất giấy mời (10 phút)

  • Tình huống: Hội nghị đối thoại DN quý IV/2026, Chi cục HQ cửa khẩu X (giả lập)
  • Kết quả: file .docx tải về
  • Cùng lớp soi lỗi: số ký hiệu, chức danh người ký, phông và cỡ chữ

Slide 17 – Demo 4: Xem Connectors và Plugins (10 phút)

  • Mở danh mục Connectors, xem màn hình cấp quyền Google Drive (không kết nối thật)
  • Mở tab Plugins → thấy yêu cầu gói trả phí
  • Chốt: mọi thứ cài theo một kiểu Customize → tab → + → Browse → Install

Phần 4 · Thực hành (60 phút)

Slide 18 – Bốn bài thực hành

Đề bài chi tiết và dữ liệu giả lập nằm trong tài liệu phát tay. Đi quanh lớp, ưu tiên hỗ trợ học viên kẹt ở bước xác minh tài khoản. Bài 3: yêu cầu học viên tự đánh dấu ít nhất 2 chỗ phải sửa trước khi dùng.

Phần 5 · Tổng kết (30 phút)

Slide 19 – Prompt mẫu mang về

  • P1: Chỉ dẫn Project
  • P2: Ghi chép → văn bản Word
  • P3: Nhờ Claude viết skill
  • (Chi tiết trong tài liệu phát tay, mục 6)

Slide 20 – Lỗi thường gặp

  • Không thấy Skills / không xuất được file → bật Code execution
  • Hết lượt dùng → chờ làm mới, gộp yêu cầu
  • Tải skill lỗi → kiểm tra ZIP, tên thư mục, file skill.md
  • AI “bịa” số hiệu văn bản → quy tắc ghi chú pháp lý + đối chiếu
  • Không cài được Plugin → cần gói trả phí, không phải lỗi thao tác

Slide 21 – Kiểm tra nhanh (5 câu)

  1. Muốn xuất file Word cần bật tùy chọn nào?
  2. Phân biệt Skill và Connector bằng một câu.
  3. Tính năng nào không có ở gói Free: Projects, Skills, Plugins, Tìm kiếm web?
  4. Khi nào nên dùng Project?
  5. Kể 3 loại thông tin không đưa lên AI.
  1. Code execution and file creation
  2. Skill dạy Claude cách làm một việc; Connector cho Claude quyền vào một ứng dụng khác
  3. Plugins
  4. Khi có mảng việc lặp lại cần tài liệu và chỉ dẫn dùng chung
  5. Thông tin mật; dữ liệu tờ khai thật; thông tin cá nhân và hồ sơ DN chưa được phép công bố

Slide 22 – Bài tập về nhà

  • Chỉ dùng dữ liệu giả lập trong tài liệu phát tay, mục 9
  • Mỗi bài nộp: file kết quả + nhật ký kiểm chứng + bảng tự đánh giá
  • Hạn nộp: trước buổi học tiếp theo
Nhấn mạnh nhật ký kiểm chứng quan trọng hơn bản thân file kết quả: học viên phải ghi rõ chỗ nào AI sai, chỗ nào đã đối chiếu văn bản hiện hành. Đầu buổi sau dành 10–15 phút cho 2–3 học viên chia sẻ nhật ký.

Slide 23 – Buổi sau

  • Viết prompt cơ bản: vai trò – bối cảnh – nhiệm vụ – định dạng – ví dụ
  • Mở đầu bằng phần chia sẻ nhật ký kiểm chứng từ bài tập về nhà