Mô tả module

Từ vựng là nền tảng của mọi kỹ năng tiếng Anh. Module này giúp học sinh học từ mới qua hình ảnh sinh động, ôn lại bằng flashcard thông minh (ưu tiên những từ hay quên), và luyện chính tả qua nhiều hoạt động vui nhộn.

Must have — Bắt buộc có

Flashcard từ vựng có hình ảnh và âm thanh

Mỗi từ vựng gồm:
  • Hình ảnh minh họa to, rõ, phù hợp lứa tuổi
  • Từ tiếng Anh viết lớn
  • Phiên âm (IPA) — tùy chọn hiển thị
  • Nghĩa tiếng Việt
  • Audio phát âm chuẩn bởi người bản ngữ (nhấn để nghe)
  • Câu ví dụ đơn giản phù hợp lứa tuổi

Chế độ học từ mới

Học viên lật flashcard và tự đánh giá “Tôi đã biết từ này / Tôi cần ôn thêm” — hệ thống ghi nhận để ưu tiên ôn từ chưa thuộc.

Ôn từ vựng thông minh (Spaced Repetition)

Từ nào học viên hay quên → xuất hiện để ôn thường xuyên hơn. Từ đã thuộc vững → ôn thưa dần. Đây là phương pháp khoa học giúp nhớ lâu mà không cần học nhồi.

Luyện nhận biết từ — 4 bài tập cơ bản

Bài tậpMô tả
Ghép từ với hìnhNhìn hình → chọn từ đúng trong 4 đáp án
Nghe và chọnNghe audio → chọn từ vừa nghe
Điền chữ cái còn thiếu”c_t” → điền “a” → “cat”
Sắp xếp chữ cáiCác chữ cái xáo trộn → kéo thả sắp xếp thành từ đúng

Từ điển nhanh trong bài học

Khi đọc bài, nhấn vào bất kỳ từ nào → hiện popup nghĩa + audio phát âm — không cần thoát ra tra từ điển riêng.

Should have — Nên có

Danh sách từ đã học (Vocabulary Book)

Học sinh xem tất cả từ đã học được sắp xếp theo chủ đề, tìm kiếm được, ôn lại bất kỳ lúc nào.

Từ yêu thích (Bookmark)

Đánh dấu từ khó để ôn riêng — học sinh tự tạo “danh sách từ cần chú ý”.

Bài tập chính tả (Spelling)

Nghe audio → gõ lại từ vừa nghe — luyện chính tả mà không cần nhìn từ trước.

Thống kê từ vựng cá nhân

  • Đã học được bao nhiêu từ tổng cộng
  • Bao nhiêu từ đã thuộc vững / cần ôn thêm / chưa học
  • Số từ học mới mỗi ngày (biểu đồ 7 ngày)

Thử thách từ vựng hàng ngày

Mỗi ngày có 5–10 từ mới gợi ý để học — giúp học sinh duy trì thói quen học đều đặn.

Could have — Có thể có

Từ vựng theo chủ đề tự do

Học sinh chọn chủ đề ngoài chương trình mình thích (VD: Khủng long, Minecraft, Bóng đá…) để học từ vựng theo sở thích.

Tạo flashcard tùy chỉnh

Học sinh hoặc giáo viên tạo bộ flashcard riêng — dùng để ôn trước kỳ thi hoặc học từ ngoài chương trình.

Nhận diện hình ảnh (AR)

Học sinh chiếu camera vào đồ vật thật → hệ thống nhận diện và hiện từ tiếng Anh tương ứng.

Won’t have — Chưa làm lần này

  • Học từ vựng bằng cách xem phim/clip YouTube tích hợp
  • Từ vựng chuyên ngành (y khoa, luật, kỹ thuật…)

Tiêu chí nghiệm thu

1

Flashcard hiển thị đúng

Mỗi flashcard có đủ hình ảnh, từ tiếng Anh, nghĩa tiếng Việt và âm thanh phát được khi nhấn.
2

Spaced repetition hoạt động

Từ đánh dấu “Cần ôn thêm” xuất hiện lại trong phiên ôn tiếp theo. Từ đánh dấu “Đã biết” không xuất hiện ngay mà chờ sau vài ngày.
3

Bài tập chính xác

4 dạng bài tập luyện từ vựng hoạt động đúng, chấm điểm đúng/sai chính xác.