Giới thiệu

Khi viết prompt cho Claude Code, bạn sẽ gặp một số từ kỹ thuật. Bài viết này giải thích chúng bằng ngôn ngữ đơn giản, không cần biết lập trình.

1. HTML - Cấu Trúc Trang Web

HTML là gì? HTML là “bộ xương” của trang web. Nó định nghĩa cấu trúc, bố cục, những gì xuất hiện trên trang. Ví dụ:
Các thành phần HTML phổ biến:
  • header = Phần đầu trang (logo, menu)
  • nav = Thanh điều hướng (menu links)
  • section = Khu vực (ví dụ: Hero section, Features section)
  • button = Nút bấm
  • footer = Phần chân trang (liên hệ, links)
  • div = Hộp chứa (dùng để nhóm các phần tử)
Khi viết prompt, bạn sẽ nói:
  • “Tạo một HTML file với header, hero section, footer”
  • “Thêm buttons và links”
  • Bạn KHÔNG cần viết code HTML, chỉ cần nói Claude Code cần gì!

Để biết chi tiết các thành phần HTML, hãy prompt hỏi Claude Code về chúng. Ví dụ:

Liệt kê các thẻ HTML phổ biến

2. CSS - Trang Trí & Bố Cục

CSS là gì? CSS là “quần áo và makeup” của trang web. Nó quyết định:
  • Màu sắc
  • Kích thước chữ
  • Khoảng cách giữa các thành phần
  • Hình dạng, góc cạnh
  • Bố cục (2 cột hay 1 cột)
Ví dụ:
Các thuật ngữ CSS bạn sẽ gặp: Màu sắc:
  • Hex color: #090A14 (mã màu dạng số)
    • #090A14 = Đen sâu
    • #DF6B33 = Cam
    • #FFFFFF = Trắng
    • Khi viết prompt: “Nền #090A14, text #FFFFFF”
Kích thước:
  • 16px = Kích thước chữ bình thường (px = pixel)
  • 48px = Kích thước chữ lớn (tiêu đề)
  • 24px = Kích thước icon
  • Khi viết prompt: “Font 16px cho chữ thường, 48px cho tiêu đề”
Khoảng cách:
  • padding = Khoảng cách bên trong (từ cạnh đến nội dung)
  • gap = Khoảng cách giữa các items
  • Khi viết prompt: “Padding 24px, gap 16px”
Bố cục:
  • flexbox = Sắp xếp linh hoạt (items theo hàng hoặc cột)
  • grid = Sắp xếp dạng lưới (rows và columns)
  • Khi viết prompt: “Desktop 2 cột, mobile 1 cột”
Border & Rounded:
  • border = Đường viền xung quanh
  • rounded = Góc cạnh bo tròn
  • Khi viết prompt: “Thêm border xám, góc bo tròn”
Tailwind CSS: Tailwind CSS là thư viện CSS cho phép viết style bằng các class ngắn ngay trong HTML, thay vì viết file CSS riêng. Ví dụ bg-[#090A14] = nền màu #090A14, p-6 = padding 24px, rounded-xl = bo góc lớn.
  • Bạn không cần nhớ tên class — chỉ cần nói “Dùng Tailwind CSS” trong prompt
  • Bản Next.js của khóa học dùng Tailwind CSS mặc định

Để biết chi tiết các thuộc tính CSS, hãy prompt hỏi Claude Code về chúng. Ví dụ:

Liệt kê các thuộc tính CSS phổ biến

3. Icons - Biểu Tượng Nhỏ

Icons là gì? Icons là những hình biểu tượng nhỏ giúp khách truy cập nhanh chóng nhận ra chức năng. Icon ví dụ:
  • ⚡ = Speed / Tốc độ
  • ⚙️ = Settings / Cài đặt
  • 👥 = Users / Người dùng
  • ⭐ = Star / Đánh giá
  • ✓ = Check / Hoàn thành
  • 🔧 = Tools / Công cụ
  • 📱 = Mobile / Di động
Lucide Icons - Khuyến nghị sử dụng: Lucide Icons là bộ icon SVG miễn phí, modern, dễ dùng. Claude Code lấy từ CDN (không cần cài thêm). Khi viết prompt:
Icon sizes:
  • 24px = Nhỏ (buttons, text inline)
  • 36px = Vừa (cards, list items)
  • 48px = Lớn (hero, section headers)

Thư viện icons khác (nếu muốn thay thế Lucide): Cách nói với Claude Code:
Claude Code sẽ tự động lấy từ CDN - bạn KHÔNG cần biết chi tiết! 🎯

4. Font - Chữ Viết

Font là gì? Font là kiểu chữ. Mỗi font có cảm giác khác nhau. Ví dụ fonts:
  • Poppins = Chữ hiện đại, tròn, dễ đọc
    • Thường dùng cho tiêu đề (bold, lớn)
  • Inter = Chữ sạch, rõ ràng, chuyên nghiệp
    • Thường dùng cho body text (thường, vừa)
Font weight (độ đậm):
  • 400 = Regular (bình thường, dễ đọc)
  • 500 = Medium (đậm một chút)
  • 600 = Semi-bold (đậm)
  • 700 = Bold (đậm)
  • 800 = Extra-bold (rất đậm, cho tiêu đề)
Khi viết prompt:
  • “Poppins 700 bold cho tiêu đề”
  • “Inter 400 regular cho body text”
  • “Font 48px cho heading, 16px cho paragraph”
Google Fonts: Google cung cấp font miễn phí qua CDN (bạn không cần download).

5. Animation - Chuyển Động

Animation là gì? Animation là những chuyển động nhỏ trên trang, tạo cảm giác sống động và chuyên nghiệp. Animate.style là gì? Animate.style là thư viện chứa hàng chục hiệu ứng animation sẵn. Claude Code sẽ sử dụng thư viện này để bạn không cần code.
https://animate.style
Bạn chỉ cần nói: “Thêm animate.style” hoặc chỉ định hiệu ứng cụ thể. Danh sách hiệu ứng phổ biến để dùng trong prompt: Entrance Animations (Xuất hiện):
  • fadeIn - Xuất hiện từ từ (mờ → sáng)
  • fadeInUp - Vừa hiện dần vừa trượt lên (phổ biến nhất cho section và card)
  • slideInUp - Trượt lên từ dưới
  • slideInDown - Trượt xuống từ trên
  • slideInLeft - Trượt vào từ trái
  • slideInRight - Trượt vào từ phải
  • zoomIn - Phóng to từ từ
  • bounceIn - Nhảy vào
Emphasis Animations (Nhấn mạnh):
  • pulse - Phập phồng to nhỏ nhẹ (lặp lại)
  • bounce - Nhảy (lặp lại)
  • swing - Đung đưa
  • wobble - Lắc lư
  • heartBeat - Đập tim (lặp lại)
  • flip - Lật
  • shakeX / shakeY - Rung ngang / rung dọc
Exit Animations (Biến mất):
  • fadeOut - Mờ dần (sáng → mờ)
  • slideOutUp - Trượt lên khỏi màn hình
  • slideOutDown - Trượt xuống khỏi màn hình
  • zoomOut - Thu nhỏ dần
Hover Effects (Khi di chuột): Animate.css không có hiệu ứng hover riêng. Hiệu ứng khi di chuột thường được làm bằng CSS transition — bạn chỉ cần mô tả:
  • Phóng to nhẹ (scale) - “Button phóng to 1.05 khi hover”
  • Nhấc lên (translateY) - “Card nhấc lên 6px khi hover”
  • Đổ bóng (shadow) - “Thêm bóng cam khi hover”
  • Đổi màu - “Link đổi sang màu cam khi hover”
Khi viết prompt:
Ví dụ cụ thể:
Lưu ý:
  • Chọn 2-3 animation cho trang (quá nhiều sẽ loạn)
  • Phổ biến nhất: fadeIn, slideInUp, zoomIn cho Entrance
  • pulse cho nút CTA cần thu hút sự chú ý (dùng tiết chế)
  • Đơn giản & thanh lịch > Phức tạp & rối rắm
Framer Motion — dùng cho bản Next.js: Animate.css phù hợp với landing page HTML. Với bản Next.js, khóa học dùng Framer Motion — thư viện animation dành cho React. Tên hiệu ứng vẫn mô tả giống nhau (fadeInUp, fadeInLeft…), chỉ khác thư viện:
Xem prompt đầy đủ trong bài Tạo landing page với Next.js.

6. Responsive Design - Hiển Thị Trên Mọi Kích Thước

Responsive là gì? Responsive nghĩa là trang web hiển thị đẹp trên mọi kích thước màn hình. Bạn không muốn khách truy cập trên di động phải cuộn ngang hay bị chữ chật, phải không? Các loại thiết bị bạn cần lo:
  1. Desktop (Máy tính để bàn)
    • Màn hình rộng (1024px trở lên)
    • Có thể hiển thị 2-3 cột
    • Ví dụ: Tiêu đề | Tính năng 1 | Tính năng 2 | Tính năng 3
  2. Tablet (Máy tính bảng)
    • Màn hình vừa phải (768px)
    • Có thể hiển thị 1-2 cột
    • Ví dụ: Tiêu đề + Tính năng 1 | Tính năng 2 + Tính năng 3
  3. Mobile (Điện thoại)
    • Màn hình hẹp (640px trở xuống)
    • Chỉ 1 cột từ trên xuống dưới
    • Ví dụ:
Ví dụ cụ thể:
Khi viết prompt cho Claude Code, bạn chỉ cần nói đơn giản:
  • “Desktop: hiển thị 2 cột (text + image), mobile: 1 cột”
  • “Trên desktop chữ to, trên di động chữ nhỏ hơn”
  • “Trên di động padding (khoảng cách) nhỏ hơn để phù hợp với màn hình hẹp”
  • “Nút buttons: desktop cạnh nhau, mobile xếp dọc”
Lưu ý quan trọng:
  • ✅ Luôn nói cho Claude Code biết cần responsive
  • ✅ Mô tả cách hiển thị trên desktop vs mobile
  • ✅ Nếu quên, Claude Code sẽ hỏi lại hoặc trang sẽ không đẹp trên di động
  • ❌ Không cần nói chi tiết công nghệ, chỉ cần nói “responsive”
Thú vị là: Hầu hết người xem landing page của bạn dùng điện thoại, không phải máy tính. Vì vậy responsive rất quan trọng!

7. Color - Chọn Màu Sắc

Bộ màu (Color Palette) là gì? Là bộ màu được chọn sẵn để website nhất quán. Cần 4 loại:

Contrast (độ tương phản) - Quy tắc quan trọng

  • Chữ sáng trên nền tối = Dễ đọc ✅
  • Chữ tối trên nền sáng = Dễ đọc ✅
  • Chữ xám trên nền xám = Khó đọc ❌
Chọn màu dễ dàng với Coolors.co:
  1. Vào coolors.co → Click “Generate” để tạo bộ màu ngẫu nhiên
  2. Thích màu nào thì giữ, không thích thì tạo lại
  3. Copy mã màu (hex code) vào prompt
Khi viết prompt:
Hoặc dùng tên màu đơn giản: "Nền đen, nút màu cam, chữ trắng" - Claude Code sẽ chọn mã phù hợp.

8. Thành Phần Giao Diện Thường Dùng Trên Landing Page

Ngoài 10 phần chính (hero, features, FAQ, footer…), landing page thường có thêm các thành phần nhỏ giúp tăng lượt đăng ký. Gọi đúng tên giúp Claude Code hiểu ngay bạn muốn gì:
Xem tên gọi và mô tả của 49 thành phần giao diện web khác tại Tên gọi các UI Component trên Web.

📋 Tóm Tắt - Từ Khóa Chính


💡 Ví Dụ Prompt Hoàn Chỉnh

Prompt mẫu hoàn chỉnh:
Kết quả: Claude Code sẽ hiểu rõ và tạo ra landing page đúng ý bạn!

❓ FAQ

Có cần nhớ hết các khái niệm này không?
Không! Chỉ cần hiểu ý nghĩa cơ bản. Khi cần, quay lại đọc phần liên quan.
Animation nào phổ biến nhất?
fadeIn, fadeInUp, slideInUp (xuất hiện). Hover thường chỉ cần phóng to nhẹ hoặc đổ bóng. Chỉ cần 2-3 loại cho cả trang.
Quá nhiều animation có sao không?
Có! Trang sẽ loạn. Giữ đơn giản: 2-3 animation thôi.
Chọn màu như thế nào?
Dùng coolors.co → click Generate → thích thì giữ → copy mã màu vào prompt.
Hex color là gì? Phải nhớ không?
Hex color là mã màu (#DF6B33). Không cần nhớ! Dùng Coolors.co để copy.
Màu nào là tốt nhất?
Tuỳ brand. Luôn nhớ: chữ sáng trên nền tối (hoặc ngược lại) = dễ đọc.
Font phải là Poppins + Inter không?
Không! Chỉ là lựa chọn phổ biến. Dùng font nào bạn thích.
Dark hay Light theme?
Dark = hiện đại, bảo vệ mắt. Light = sạch sẽ, chuyên nghiệp. Tuỳ brand.
Responsive có bắt buộc không?
Có! Hơn 50% người xem dùng điện thoại. Luôn nói “responsive” trong prompt.
Icon lấy từ đâu?
Từ thư viện có sẵn (Lucide Icons). Bạn không cần vẽ, chỉ cần nói tên icon.

Bây giờ bạn đã sẵn sàng viết prompt chuyên nghiệp! 🚀