Thiết lập Firebase

Hướng dẫn nhanh để tạo tài khoản Firebase, khởi tạo ứng dụng web, và lấy thông tin cấu hình.

1. Tạo tài khoản Firebase

Bước 1: truy cập Firebase console

  1. Vào Firebase Console
  2. Đăng nhập bằng tài khoản Google
  3. Nếu chưa có tài khoản, hãy tạo một tài khoản mới

Bước 2: tạo dự án mới

  1. Nhấp “Tạo dự án” hoặc “Thêm dự án”
  2. Nhập tên dự án: claude-code-task-management
  3. Chọn hoặc tạo một tổ chức Google Cloud (tùy chọn)
  4. Tắt tùy chọn Google Analytics (tùy chọn)
  5. Chờ Firebase tạo dự án (1-2 phút)

2. Tạo WebApp trong Firebase

Bước 1: thêm ứng dụng web

Sau khi dự án được tạo:
  1. Nhấp vào biểu tượng “WEB” để thêm ứng dụng web
  2. Nhập tên ứng dụng: claude-code-task-management
  3. (Tùy chọn) Chọn thiết lập Firebase Hosting
  4. Nhấp “Đăng ký ứng dụng”

3. Lấy thông tin config Firebase

Sau khi đăng ký ứng dụng, bạn sẽ nhận được Firebase config như sau:

Nơi tìm thông tin config

  • Đối với ứng dụng mới: Thông tin hiển thị sau khi nhấp “Đăng ký ứng dụng”
  • Đối với ứng dụng hiện có:
    1. Vào Cài đặt dự án (Project Settings)
    2. Chuyển sang tab Ứng dụng (Apps)
    3. Tìm ứng dụng web của bạn
    4. Nhấp biểu tượng cài đặt hoặc Cấu hình
    5. Sao chép firebaseConfig

4. Cấu hình .env của dự án Next.js

Bước 1: tạo file .env.local

Trong thư mục gốc dự án, tạo hoặc chỉnh sửa file .env.local:

Lưu ý quan trọng

  • Sử dụng prefix NEXT_PUBLIC_ để các biến có thể truy cập ở phía client
  • Thay thế giá trị ví dụ bằng thông tin config Firebase thực tế
  • Không commit .env.local vào git

Bước 2: cập nhật .gitignore

Thêm vào file .gitignore:

5. Cài đặt Firebase Admin SDK

Firebase Admin SDK dùng phía server (Next.js API Routes, Server Actions) để thao tác với Firebase bằng quyền quản trị — không bị ràng buộc bởi Security Rules. Dự án mẫu đã có, có thể bỏ qua bước này.
1

Cài đặt package

Trong Terminal, chạy lệnh:
2

Tạo Service Account

  1. Vào Firebase Console → chọn project
  2. Nhấn Project settings (biểu tượng bánh răng ⚙️)
  3. Chọn tab Service accounts
  4. Nhấn Generate new private key
  5. Xác nhận bằng cách nhấn Generate key
  6. Firebase tải về file JSON chứa thông tin xác thực
File JSON chứa private key nhạy cảm. Không commit file này lên GitHub. Thêm vào .gitignore nếu cần.
3

Lấy 3 thông số từ file JSON

Mở file JSON vừa tải về, tìm và sao chép 3 giá trị sau:
4

Thêm vào file .env.local

Mở file .env.local, thêm 3 dòng sau:
Giá trị FIREBASE_PRIVATE_KEY phải để trong dấu nháy kép "..." và giữ nguyên các ký tự \n trong chuỗi.
5

Thêm biến môi trường lên Vercel

Các biến Admin SDK không có tiền tố NEXT_PUBLIC_ nên chỉ hoạt động phía server. Cần thêm thủ công lên Vercel:
  1. Mở Vercel Dashboard → chọn project
  2. Vào SettingsEnvironment Variables
  3. Thêm lần lượt 3 biến:
    • FIREBASE_PROJECT_ID
    • FIREBASE_CLIENT_EMAIL
    • FIREBASE_PRIVATE_KEY
  4. Nhấn Save
  5. Redeploy project để áp dụng
Sau khi thêm biến môi trường mới trên Vercel, bạn phải redeploy để ứng dụng nhận được giá trị mới.