1. Font chữ (Typography)
| Tiêu chí | Checklist |
|---|---|
| Font đồng nhất | Chỉ dùng 1 - 2 font family cho toàn trang (ví dụ: Poppins + Inter) |
| Kích thước hợp lý | Body: 16 - 18px, Heading: 24 - 48px, theo thứ bậc rõ ràng |
| Line-height | 1.5 - 1.7 cho text dễ đọc |
| Font load nhanh | Dùng Google Fonts → thêm display=swap để tránh chờ |
Dùng font Poppins từ Google Fonts, body 16px, heading theo thứ bậc h1→h3.
Dùng fontIntercho nội dung,Poppinscho tiêu đề. Body 16px, h1 48px, h2 36px, h3 24px. Thêmdisplay=swapkhi load font từ Google Fonts để tránh chờ.
2. Màu sắc (Color)
| Tiêu chí | Checklist |
|---|---|
| Bảng màu cố định | Chỉ chọn 3 - 5 màu: nền, chính (primary), phụ (secondary), chữ, accent |
| Tương phản đủ | Chữ trắng trên nền tối → contrast ≥ 4.5:1 |
| Dùng CSS variables | Khai báo màu trong :root để đổi theme dễ dàng |
“Bảng màu: nền#0f172a, primary#3b82f6, text#f8fafc. Dùng CSS variables.”
3. Responsive (Mobile-first)
| Tiêu chí | Checklist |
|---|---|
| Mobile trước | Viết CSS cho màn nhỏ trước, rồi mở rộng lên |
| Breakpoints chuẩn | Mobile <640px, Tablet 640 - 1024px, Desktop >1024px |
| Hình ảnh co giãn | max-width: 100%, height: auto |
| Menu mobile | Hamburger menu cho màn < 768px |
“Thiết kế mobile-first. Breakpoint tablet 768px, desktop 1024px.”
4. Tailwind CSS
| Tiêu chí | Checklist |
|---|---|
| Utility-first | Dùng class có sẵn, không viết CSS thủ công khi có thể |
| Cấu trúc rõ | Tách tailwind.config.js cho màu/tiêu đề riêng |
| Purge/CSS | Cấu hình content paths để file CSS nhỏ nhất |
| Đồng nhất spacing | Dùng scale sẵn: p-4, gap-6, m-8 — không đẻ random p-37 |
“Dùng Tailwind CSS. Spacing theo scale mặc định, không tự chế.”
5. Icons
| Tiêu chí | Checklist |
|---|---|
| 1 thư viện duy nhất | Chỉ dùng 1 bộ icon: Lucide, Heroicons, hoặc Font Awesome |
| Kích thước chuẩn | 16px, 20px, 24px — không lẫn lộn |
| Màu thống nhất | Icon cùng màu với text hoặc dùng accent color |
| SVG inline | Ưu tiên SVG inline thay vì icon font để tránh FOUC |
“Dùng Lucide Icons, kích thước 20px, màu trùng với text.”
6. Tính nhất quán (Consistency)
| Tiêu chí | Checklist |
|---|---|
| 1 style cho button | Cùng shape, padding, border-radius, hover effect |
| Khoảng cách đều | Section padding: py-12 → py-16, không lộn xộn |
| Heading style | Cùng font-weight, màu, line-height cho mọi h1 |
| Shadow/hover的统一 | Nếu card có shadow → mọi card đều có shadow |
“Giữ nhất quán: button như nhau, spacing đều nhau, heading style cố định.”
🔖 Checklist nhanh khi Prompt
Mẹo: Gắn checklist này vào prompt cuối mỗi lần yêu cầu tạo trang — AI sẽ tuân theo ngay.